Trang chủ page 74
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 208, TBĐ 28 - đến suối (hết thửa 612, TBĐ 28) | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1462 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 610, TBĐ 28 - đến hết cạnh thửa 74, TBĐ 34 | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1463 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 610, TBĐ 28 - đến giáp Nhà máy Phân bón Bình Điền | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1464 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 349, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 364, TBĐ 28 | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1465 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 252, TBĐ 28 - đến giáp thửa 205, TBĐ 28 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1466 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư lô 90 và đường ĐH 01 (Lê Hồng Phong) - đến ngã tư đi chùa Hải Đức | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1467 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 247, TBĐ 52 - đến hết thửa 220, TBĐ 52 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1468 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 208, TBĐ 52 - đến giáp đường ĐH 01 (Lê Hồng Phong) | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1469 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 271, TBĐ 47 - đến hết thửa 208, TBĐ 52 | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1470 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 48 - đến hết thửa 6, TBĐ 53; đến hết thửa 1199, TBĐ 53; đến hết thửa 1193, TBĐ 53; đến hết thửa 86, TBĐ 53 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1471 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 41, TBĐ 48 đi qua thửa 271, TBĐ 47 - đến hết thửa 139, TBĐ 47 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1472 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 41, TBĐ 48 - đến hết thửa 4, TBĐ 48; đến hết thửa 5, TBĐ 48 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1473 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh biệt thự đôi - đến ngã ba cạnh thửa 41, TBĐ 48 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1474 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 236, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 1191, tờ bản bản đồ 53 theo hai hướng đến hết thửa 886, 371, 270, TBĐ 53 | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1475 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 47, TBĐ 49; - đến hết thửa 392, TBĐ 53; đến ngã ba cạnh thửa 236, TBĐ 53 | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1476 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 37, TBĐ 49 - đến đết đường | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1477 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 406, TBĐ 49 - đến hết đường; Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 49 đến đết đường | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1478 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 458, TBĐ 49 - đến hết thửa 177, TBĐ 49; đến hết thửa 373, TBĐ 49; Từ ngã ba cạnh thửa 326, TBĐ 49 đến hết thửa 310, TBĐ 49; đến hết thửa 288, TBĐ 49 | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1479 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 85, TBĐ 49 - đến hết đường | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1480 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 49 - đến ngã ba cạnh biệt thự đôi | 3.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |