Trang chủ page 83
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1641 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 611, TBĐ 53 - đến hết đường | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1642 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 510, TBĐ 53 - đến hết đường | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1643 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ thửa 1024, TBĐ 53 - đến ngã ba cạnh thửa 236, TBĐ 53 | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1644 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 491, TBĐ 53 - đến giáp thửa 1024, TBĐ 53 | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1645 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 513, TBĐ 53 - đến hết đường | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1646 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 527, TBĐ 53 - đến hết đường | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1647 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 524, TBĐ 53 - đến hết đường | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1648 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 816, TBĐ 53 - đến giáp thửa 472, TBĐ 53 | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1649 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 518, TBĐ 53 - đến hết thửa 959, TBĐ 53; đến hết thửa 1110, TBĐ 53 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1650 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 463, TBĐ 54 - đến hết thửa 501, TBĐ 54; đến ngã ba cạnh thửa 1129, TBĐ 53 | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1651 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 545, TBĐ 54 - đến giáp thửa 505, TBĐ 54; đến ngã ba cạnh thửa 428, TBĐ 54 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1652 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 552, TBĐ 54 - đến hết thửa 506, TBĐ 54 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1653 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 259, TBĐ 54 - đến hết đường (cạnh thửa 200, TBĐ 53); Từ ngã ba cạnh thửa 837, TBĐ 53 đến hết thửa 198, TBĐ 53 | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1654 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 760, TBĐ 54 - đến hết thửa 756, TBĐ 54; đến hết thửa 883, TBĐ 54; đến hết thửa 812, TBĐ 54; | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1655 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 368, TBĐ 54 - đến giáp thửa 330, TBĐ 54; Từ ngã ba cạnh thửa 337, TBĐ 54 đến hết thửa 729, TBĐ 54; | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1656 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 428, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 760 TBĐ 54; qua thửa 296, TBĐ 54 đến ngã ba cạnh thửa 294, TBĐ 54 | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1657 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ cạnh thửa 528, TBĐ 54 - đến ngã ba cạnh thửa 428, TBĐ 54 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1658 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh nhà thờ Nghĩa Lâm - đến ngã ba cạnh thửa 528, TBĐ 54 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1659 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 901, TBĐ 54 - đến hết thửa 898, TBĐ 54 | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1660 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 513, TBĐ 54 qua hội trường thôn Nghĩa Hiệp - đến ngã ba cạnh thửa 447, TBĐ 54 | 4.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |