Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726 - XÃ LÁT | Đường đất đường đá cấp phối rộng từ 3 m trở lên - | 235.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 22 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Păng Tiêng tiếp giáp đường ĐT 726 - XÃ LÁT | Đường bê tông rộng từ 3m trở lên - | 315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 23 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Ma Rừng Lữ Quán - Đường thôn Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726 - XÃ LÁT | Đoạn từ khu du lịch La An - đến tiếp giáp đường Trường Sơn Đông | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 24 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Ma Rừng Lữ Quán - Đường thôn Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726 - XÃ LÁT | Đoạn giáp ngã 5 Đạ Nghịt - đến hết khu du lịch La An | 814.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 25 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Số 1 Tiểu khu 227A - Đường thôn Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726 - XÃ LÁT | Đoạn từ ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào Tiểu khu 227A (nhánh 2, thửa 96 và thửa 109, TBĐ 64 HTHSĐC - đến thửa 169, TBĐ 64 và thửa 15, TBĐ 72 HTHSĐC | 690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 26 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Số 1 Tiểu khu 227A - Đường thôn Đạ Nghịt tiếp giáp Đường ĐT 726 - XÃ LÁT | Đoạn từ ngã 5 Đạ Nghịt đường đi vào Tiểu khu 227A (nhánh 1, thửa 31 và thửa 26, TBĐ 64 Hoàn thiện hồ sơ địa chính (HTHSĐC) theo phía phải - đến giáp đường ĐT.726 thửa 224 và thửa 234, TBĐ 71 HTHSĐC | 690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 27 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Trường Sơn Đông - XÃ LÁT | Đoạn từ giáp đất nhà ông Thảo - đến hết địa giới hành chính xã Lát | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 28 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Trường Sơn Đông - XÃ LÁT | Đoạn từ cầu Suối Cạn - đến hết đất nhà ông Thảo | 590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 29 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Trường Sơn Đông - XÃ LÁT | Đoạn từ giáp thị trấn Lạc Dương - Đến cầu Suối Cạn | 575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 30 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT | Đoạn còn lại: Từ cổng trường tiểu học Păng Tiêng - Đến giáp huyện Lâm Hà | 917.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 31 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT | Đoạn từ UBND xã - Đến cổng trường Tiểu học Păng Tiêng | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 32 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT | Đoạn từ ngã 5 Đạ Nghịt - Đến UBND xã | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 33 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) - XÃ LÁT | Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt - Đến ngã 5 Đạ Nghịt | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 34 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Dớt Poh- XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn còn lại - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 35 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Dớt Poh- XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn từ giáp đường QL 27C vào sâu - Đến 200m | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 36 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Dơng Du- XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn còn lại - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 37 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường Dơng Du- XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn từ giáp đường QL 27C vào sâu - Đến 200m | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 38 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường vào khu sản xuất Long Treng - XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn còn lại - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 39 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường vào khu sản xuất Long Treng - XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn từ giáp đường QL 27C vào sâu - Đến 200m | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 40 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường vào khu sản xuất Liêng Su - XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn còn lại - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |