Trang chủ page 187
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3721 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 339, TBĐ 77 - đến hết đường | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3722 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 278, TBĐ 77 (hội trường thôn Trung Hiệp) - đến hết đường | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3723 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 230, TBĐ 78 - đến hết đường | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3724 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 216, TBĐ 78 - đến giáp thửa 214, TBĐ 78 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3725 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 469, TBĐ 77 qua Công ty Vàng, bạc, đá quý - đến suối Đa Tam | 3.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3726 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 93, TBĐ 77 - đến giáp thửa 449, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3727 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 77 - đến giáp thửa 26, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3728 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 756, TBĐ 77 - đến giáp thửa 82, TBĐ 77 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3729 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ giáp thửa 93, TBĐ 77 - đến giáp thửa 756, TBĐ 77 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3730 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 204, TBĐ 77 (cạnh nhà máy cơ khí) - đến ngã ba cạnh thửa 113, TBĐ 77 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3731 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 115, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 141, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3732 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 129, TBĐ 78 - đến giáp thửa 115, TBĐ 77 (đường cạnh Công ty Cơ khí và Xây lắp Lâm Đồng) | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3733 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 93, TBĐ 78 - đến hết thửa 52, TBĐ 78 và giáp thửa 25, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3734 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 154, TBĐ 78 - đến giáp thửa 395, TBĐ 77 | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3735 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 78 - đến giáp thửa 199, TBĐ 78 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3736 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 188, TBĐ 78 - đến suối Đa Tam | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3737 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 133, TBĐ 78 - đến hết đường | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3738 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 cạnh thửa 127, TBĐ 78 - đến giáp thửa 93, TBĐ 78 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3739 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 385, TBĐ 78 - đến hết đường | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3740 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 115, TBĐ 78 - đến hết các nhánh của đoạn đường | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |