Trang chủ page 24
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Các đường tiếp giáp đường QL 27C còn lại - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn còn lại - | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 462 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Các đường tiếp giáp đường QL 27C còn lại - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn từ giáp đường QL 27C vào - Đến 500m | 245.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 463 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường vào nhà máy thủy điện Đạ Khai (thuộc ranh giới hành chính xã) - XÃ ĐẠ SAR | Đường vào nhà máy thủy điện Đạ Khai (thuộc ranh giới hành chính xã) - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 464 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 723 cũ - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn thuộc Đạ Đum 2: từ đầu đường (giáp đường QL 27C) - Đến mép suối | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 465 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 723 cũ - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn thuộc Đạ Đum 1 - | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 466 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường vào khu quy hoạch định canh định cư xen ghép - XÃ ĐẠ SAR | Đường vào khu quy hoạch định canh định cư xen ghép - | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 467 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường đi mỏ đá Công ty 7/5 - XÃ ĐẠ SAR | Đường đi mỏ đá Công ty 7/5 - | 215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 468 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Nhánh tiếp đường thôn trục chính - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn còn lại - Đến hết đường | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 469 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Nhánh tiếp đường thôn trục chính - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn vào sâu - Đến 200m. | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 470 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường quy hoạch trong khu nông nghiệp công nghệ cao Ấp Lát (cả hai nhánh) - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn chưa trải nhựa - | 185.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 471 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường quy hoạch trong khu nông nghiệp công nghệ cao Ấp Lát (cả hai nhánh) - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn đã trải nhựa - | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 472 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường nhánh thôn 1 (đối diện nghĩa địa): Từ đầu đường (giáp đường QL 27C) đến hết đường bê tông - XÃ ĐẠ SAR | Đường nhánh thôn 1 (đối diện nghĩa địa): Từ đầu đường (giáp đường QL 27C) - Đến hết đường bê tông | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 473 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường nhánh thôn 1: Đi vào Công ty Thung Lũng Nắng. - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn còn lại - | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 474 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường nhánh thôn 1: Đi vào Công ty Thung Lũng Nắng. - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn đường bê tông - | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 475 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường từ Thôn 2 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn từ nhà ông Kơ Să Ha Sơn (thửa 128, TBĐ 43) - đến hết nhà ông Cil Ha Sin (thửa 56, TBĐ 53) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 476 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường từ Thôn 2 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn từ giáp đường nhựa đi lên bể nước - đến nhà ông Kơ Să Ha Sơn (thửa 128, TBĐ 43) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 477 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Nhánh Thôn 3- XÃ ĐẠ SAR | Từ đầu đường (giáp đường đi UBND xã, thửa 29, TBĐ 03) - đến hết đất nhà ông Lơ Mu Ha Thanh (thửa 02, TBĐ 04) | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 478 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường từ Thôn 3 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn từ cổng chào Thôn 4 - đến nhà ông Cil Ha Sin (thửa 56, TBĐ 53) | 345.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 479 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường từ Thôn 3 đi Thôn 4 - XÃ ĐẠ SAR | Đoạn đối diện cổng Trường Tiểu học - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 480 | Lâm Đồng | Huyện Lạc Dương | Đường từ Ngã ba Nhà thờ đi lên Bể nước. - XÃ ĐẠ SAR | Đường từ Ngã ba Nhà thờ đi lên Bể nước. - | 610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |