Trang chủ page 251
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5001 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Khu dân cư Nông trường 78: Từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 38, TBĐ 64) - đến hết thửa 14, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 51, TBĐ 64) đến hết thửa 16, TBĐ 64; từ Quốc lộ 20 (cạnh thửa 04, TBĐ 76) đến hết thửa 19, TBĐ 64; t | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5002 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 65 - đến hết thửa 85, TBĐ 77 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5003 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 121, TBĐ 65 - đến hết thửa 80, TBĐ 65 - đường vào thôn Tân Phú | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5004 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 50, TBĐ 77 - đến giáp thửa 95, TBĐ 77 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5005 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 77 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5006 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba đối diện thửa 49, TBĐ 77 - đến ngã ba thửa 35, TBĐ 78 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5007 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 65 - đến ngã ba hết thửa 49, TBĐ 77 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5008 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 65 - đến giáp thửa 132, TBĐ 65 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5009 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 244, TBĐ 66 - đến hết thửa 191, TBĐ 66 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5010 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 131, TBĐ 65 - đến giáp thửa 159, TBĐ 65; giáp thửa 328, TBĐ 66 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5011 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 401, TBĐ 66 - đến hết thửa 141, TBĐ 66 | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5012 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 315, TBĐ 66 - đến hết đường | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5013 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 344, TBĐ 66 - đến hết thửa 370, TBĐ 66; đến hết thửa 390, TBĐ 78 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5014 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 323, TBĐ 66 - đến ngã ba hết thửa 70, TBĐ 78 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5015 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 303, TBĐ 66 - đến suối (hết thửa 241, TBĐ 66) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5016 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 66 (cạnh nghĩa trang thôn Hiệp Hòa) - đến suối cạnh thửa 01, TBĐ 66 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5017 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 28, TBĐ 78 - đến thửa 138, TBĐ 78 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5018 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 38, TBĐ 78 - đến hết thửa 4, TBĐ 78 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5019 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 78 - đến hết thửa 168; 479, TBĐ 78 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5020 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 116, TBĐ 78 - đến ngã ba hết thửa 170, TBĐ 78 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |