Trang chủ page 253
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5041 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 67 - đến hết thửa 363, TBĐ 67; đến ngã ba cạnh thửa 61, TBĐ 67 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5042 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 755, TBĐ 79 - đến hết thửa 78, TBĐ 67 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5043 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Hiệp Thuận - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 79 - đến ngã ba hết thửa 452, TBĐ 79 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5044 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 03, TBĐ 108 - đến hết thửa 14, TBĐ 108 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5045 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 108 - đến hết thửa 35, TBĐ 108 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5046 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 95 - đến hết đường | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5047 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 48, TBĐ 95 - đến hết thửa 16, 45, TBĐ 95 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5048 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 7, TBĐ 95 - đến hết đường | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5049 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 221, TBĐ 94 - đến hết thửa 01, TBĐ 95 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5050 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - ngã ba cạnh thửa 55, TBĐ 94 - đến giáp thửa 130, TBĐ 94 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5051 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 50, TBĐ 94 - đến hết thửa 33, TBĐ 107 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5052 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 127 - đến hết thửa 83, TBĐ 136 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5053 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 351, TBĐ 93 - đến ngã ba hết thửa 157, TBĐ 127 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5054 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 278, TBĐ 94 (ngã ba Quốc Hoàng) - đến ngã ba hết thửa 351, TBĐ 93 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5055 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 78, TBĐ 81 - đến hết thửa 1257, TBĐ 80 | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5056 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 924 và 899, TBĐ 80 - đến hết thửa 741, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5057 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 277, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5058 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 1303, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5059 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 947, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 868, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5060 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 942, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 889, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |