Trang chủ page 274
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5461 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ giáp thửa 52, TBĐ 116 - đến hết thửa 479, TBĐ 105 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5462 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ thửa 127, TBĐ 128 (trạm Công an huyện) - đến hết Xí nghiệp Vàng | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5463 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 11, TBĐ 128 - đến hết thửa 46, TBĐ 127; đến hết thửa 87, TBĐ 128 | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5464 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 02, TBĐ 127 - đến giáp thửa 127, TBĐ 128 (trạm Công an huyện) | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5465 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 64, TBĐ 127 - đến hết thửa 43, TBĐ 126 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5466 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 114, TBĐ 127 - đến hết thửa 03, TBĐ 138 | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5467 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 132, TBĐ 122 (ngã ba đường xuống cầu K61) - đến hết thửa 15, TBĐ 34 (giáp xã Tà Năng) | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5468 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 44, TBĐ 126 - đến hết thửa 78, TBĐ 126 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5469 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 73, tờ TBĐ 123 - đến giáp thửa 76, TBĐ 124 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5470 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 08, TBĐ 135 - đến hết thửa 259, TBĐ 122 | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5471 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 26, TBĐ 127 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 139 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5472 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ giáp thửa 37, TBĐ 163 và giáp thửa 63, TBĐ 163 - đến ngã ba cạnh thửa 04, TBĐ 139 | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5473 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba giáp thửa 08, TBĐ 135 và giáp thửa 150, TBĐ 123 - đến hết thửa 37, TBĐ 163 và hết thửa 63, TBĐ 163 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5474 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ Cầu K62 - cạnh thửa 70, TBĐ 123 - đến ngã ba cạnh thửa 08, TBĐ 135 và hết thửa 158, TBĐ 123 | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5475 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 87 - đến hết thửa 38, TBĐ 90 | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5476 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ cầu cây xoài (cạnh thửa 174, TBĐ 45) - đến cầu cạnh thửa 41, TBĐ 22 | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5477 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ cống giáp thửa 119, TBĐ 54 và giáp thửa 120, TBĐ 54 - đến cầu cây xoài (cạnh thửa 174, TBĐ 45) | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5478 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ giáp thửa 48, TBĐ 75 - đến cống hết thửa 119, TBĐ 54 và hết thửa 120, TBĐ 54 | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5479 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ giáp trường Tiểu học Chơ Réh (thửa 23, TBĐ 98) - đến hết thửa 48, TBĐ 75 | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5480 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực II - Xã Đa Quyn | Từ ngã ba Chơ Ré cạnh thửa 103, TBĐ 98 - đến hết trường Tiểu học Chơ Ré (thửa 23, TBĐ 98) | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |