Trang chủ page 301
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6001 | Lâm Đồng | Thành phố Bảo Lộc | Quốc lộ 55 (đường Trần Hưng Đạo) - (từ Trần Phú đến cầu Đại Bình) | Sau nhà số 28 (đầu đường Tố Hữu) - Đến hết nhà số 103 | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6002 | Lâm Đồng | Thành phố Bảo Lộc | Quốc lộ 55 (đường Trần Hưng Đạo) - (từ Trần Phú đến cầu Đại Bình) | Từ mép lộ giới Trần phú - Vào đến nhà số 28 (đầu đường Tố Hữu) | 6.875.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6003 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Tu Tra | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6004 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Ka Đơn | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6005 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Pró | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6006 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Quảng Lập | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6007 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Đạ Ròn | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6008 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Ka Đô | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6009 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Lạc Lâm | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6010 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Lạc Xuân | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6011 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Thị trấn Thạnh Mỹ | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6012 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Thị trấn D'Ran | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6013 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Tu Tra | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6014 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Ka Đơn | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6015 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Pró | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6016 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Quảng Lập | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6017 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Đạ Ròn | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6018 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Ka Đô | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6019 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Lạc Lâm | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6020 | Lâm Đồng | Huyện Đơn Dương | Xã Lạc Xuân | - | 12.800 | 10.400 | 6.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |