Trang chủ page 32
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 154 - Khu vực 2 - Xã Cốc Ly | Đất hai bên đường từ nhà bà Bàn Thị hoa (gần ngã 4 UBND xã) - đến nhà ông Bùi Văn Tám | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 622 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 154 - Khu vực 2 - Xã Cốc Ly | Đất hai bên đường từ nhà ông Đặng Văn Ngoan - đến ranh giới thôn Cán Cấu 2, xã Tả Thàng, huyện Mường Khương | 75.000 | 37.500 | 26.250 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 623 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 154 - Khu vực 2 - Xã Cốc Ly | Đất hai bên đường thôn Lùng Xa 1 (từ giáp nhà ông Sùng Seo Thái - đến giáp ranh với Cty cổ phần thủy điện Bắc Hà) | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 624 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 154 - Khu vực 2 - Xã Cốc Ly | Đất hai bên đường thuộc thôn Lùng Xa 2 (đoạn từ nhà ông Sùng Seo Thái - đến giáp thôn Cán Hồ, xã Phong Niên, huyện Bảo Thắng) | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 625 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường 160 - Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Đất hai bên đường từ ngã ba đường ĐT 160 (nhà ông Bàn Văn Án) đế hết đất nhà ông Tống Phú Nghiệp (ngã ba đường ĐT 160) - | 81.000 | 40.500 | 28.350 | 16.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 626 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường 160 - Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Đất hai bên đường từ ngã ba đường ĐT 160 (nhà ông Phạm Văn Mác) đế hết đất nhà ông Đồng Văn Thênh (ngã ba đường ĐT 160) - | 81.000 | 40.500 | 28.350 | 16.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 627 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Đất hai bên đường từ ngã ba đường 160 đất nhà ông Nguyễn Văn Ninh (rẽ lên thôn Làng Chảng) - đến ranh giới xã Xuân Quang, huyện Bảo Thắng | 54.000 | 27.000 | 18.900 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 628 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu dân cư trung tâm xã Cốc Lầu - Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Đất hai bên đường Khu dân cư trung tâm xã Cốc Lầu - | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 629 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Các vị trí đất còn lại - | 51.000 | 25.500 | 17.850 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 630 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Từ ngã 3 đường rẽ Khe Thường - đến cống qua đường (gần nhà Lý Văn Thắng) | 66.000 | 33.000 | 23.100 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 631 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường 160 - Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Từ giáp đất nhà ông Đỗ Ngọc Sáng - đến cầu Nậm Tôn | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 632 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường 160 - Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Từ khe suối bản Giàng (nhà ông Thoán) - đến hết đất ở nhà ông Đỗ Ngọc Sáng | 81.000 | 40.500 | 28.350 | 16.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 633 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường 160 - Khu vực 2 - Xã Cốc Lầu | Đất hai bên đường tỉnh lộ 160 đoạn từ giáp đất Bảo Nhai - đến khe suối bản Giàng (nhà ông Thoán) | 75.000 | 37.500 | 26.250 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 634 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường ĐT 159 - Khu vực 2 - Xã Bản Phố | Đất 2 bên đường tỉnh lộ 159 đoạn ngã ba làng mới đi xã Tả Van Chư - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 635 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Xã Bản Phố | Các vị trí đất còn lại - | 51.000 | 25.500 | 17.850 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 636 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Xã Bản Phố | Đất hai bên đường từ ngã ba trường Tiểu học Na Hối - đến ranh giới xã Cốc Ly | 90.000 | 45.000 | 31.500 | 18.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 637 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Tuyến Làng Mới - Na Khèo - Khu vực 1 - Xã Bản Phố | Đất hai bên đường từ ranh giới Na Khèo-Tà Chải - đến hết ranh giới thôn Làng Mới- Bản Phố | 75.000 | 37.500 | 26.250 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 638 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Xã Bản Phố | Đất hai bên đường thuộc thôn Bản Phố 2 - | 81.000 | 40.500 | 28.350 | 16.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 639 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Sắp xếp dân cư trung tâm xã Bản Phố - Khu vực 1 - Xã Bản Phố | Đất hai bên đường Sắp xếp dân cư trung tâm xã Bản Phố - | 900.000 | 450.000 | 315.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 640 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường ĐT 159 - Khu vực 1 - Xã Bản Phố | Đất hai bên đường từ Ngã ba giáp trường tiểu học Bản Phố - đến ranh giới xã Hoàng Thu Phố | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |