Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường Nguyễn Tất Thành - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 224 đường Nguyễn Tất Thành - đến ngã 3 đường cầu Đen nối Quốc lộ 70 | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 202 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường Nguyễn Tất Thành - Thị Trấn Phố Ràng | Từ cầu Ràng - đến hết đất nhà số 224 đường Nguyễn Tất Thành | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 203 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường Nguyễn Tất Thành - Thị Trấn Phố Ràng | Từ cầu Lự 1 - đến đường vào viện 94 cũ | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tuyến T12 - Đường vào Ban Chỉ huy quân sự huyện mới - Thị Trấn Phố Ràng | Các thửa đất bên trái: Từ nút giao đường H1, T3, T12 - đến cổng Ban Chỉ huy quân sự mới | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 205 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tuyến T3 - Đường vào Ban Chỉ huy quân sự huyện mới - Thị Trấn Phố Ràng | Các thửa đất bên phải: Từ nút giao đường H1, T3, T12 theo hướng đi bản Chom, xã Yên Sơn - | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 206 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường D1 - Khu vực san tạo mặt bằng TDP 7 - Thị Trấn Phố Ràng | Các thửa đất 2 bên đường - | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 207 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường N4 - Khu vực san tạo mặt bằng TDP 7 - Thị Trấn Phố Ràng | Các thửa đất 2 bên đường - | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 208 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường N5 - Khu vực san tạo mặt bằng TDP 7 - Thị Trấn Phố Ràng | Các thửa đất 2 bên đường - | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 209 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Phố Lương Đình Của tổ dân phố 9B - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà bà Phạm Thị Thu (Độ) - đến giáp nga ba đường rẽ vào nhà bà Phạm Thị Thắm (Bắc) | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 210 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh tổ dân phố 9B - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà ông Nguyễn Văn Lộc - Nhung hai bên đường - đến hết đất nhà ông Lê Văn Hiển (Sinh) | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 211 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường xóm tổ 5A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 36 đường Võ Nguyên Giáp - đến đất Út Canh | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 212 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Ngõ 03 Phố Trần Phú - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 01/03 hết đất nhà số 13/03 Ngõ 03 phố Trần Phú - | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 213 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường xóm tổ 4A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà ông Bảo - đến hết đất nhà ông Mạnh Giới | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 214 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu đô thị Hoa Ban - Thị Trấn Phố Ràng | Tuyến T2, T3, T5: Các thửa đất hai bên đường - | 1.400.000 | 700.000 | 490.000 | 280.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 215 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu đô thị Hoa Ban - Thị Trấn Phố Ràng | Tuyến T4, T6: Các thửa đất hai bên đường - | 1.560.000 | 780.000 | 546.000 | 312.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 216 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tổ 2D vào Tân Dương - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà ông Ba Vân - đến hết đất nhà bà Nhiễu (giáp suối thôn Lầu cũ) | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 217 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường Ngô Quyền - Thị Trấn Phố Ràng | Từ cầu Đen dọc theo bờ kè nối ra đường QL70 - | 1.280.000 | 640.000 | 448.000 | 256.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 218 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường Tổ dân phố số 1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ cầu treo - đến hết đất TT Phố Ràng (ngược theo theo dòng sông Chảy) | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 219 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường Tổ dân phố số 1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà ông Nam - đến hết đất thị trấn | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 220 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường Tổ dân phố số 1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ cầu treo - đến hết đất nhà ông Nam | 640.000 | 320.000 | 224.000 | 128.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |