Trang chủ page 36
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Bản Cuông: Từ QL279 rẽ đi tỉnh lộ 160 đường đi Bản Cái - đến giáp xã Tân Dương | 340.000 | 170.000 | 119.000 | 68.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 702 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ cầu Bắc Cuông - đến Km 48+800 | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 703 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ km 50+200 (nhà ông Giáp) - đến hết đất Xuân Hòa đoạn tiếp giáp với xã Vĩnh Yên | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 704 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Các vị trí đất còn lại - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 705 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Từ Cầu Bà Nết bản Pác Mạc - đến ngã ba đi Nậm Rịp bản Khuổi Vèng | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 706 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nối QL 279 đi Nậm Rịp Khuổi Vèng - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Tiếp giáp đường nội bộ Chợ mới - đến Cầu bà Nết bản Pác Mạc | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 707 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Pạu: từ nhà ông Quàng - đến nhà ông Chảo 1,2km | 170.000 | 85.000 | 59.500 | 34.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 708 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Kỳ: Từ ngã ba Nặm Kỳ - đến nhà ông Sử | 170.000 | 85.000 | 59.500 | 34.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 709 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Mược: Từ cầu ngầm Nặm Kỳ - đến nhà ông Chúng 1,5km | 170.000 | 85.000 | 59.500 | 34.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 710 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Kỳ: Từ nhà ông Chu - đến nhà ông Huynh 1,7km | 170.000 | 85.000 | 59.500 | 34.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 711 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ đường rẽ vào nhà ông Hoàng Văn Lật đối diện sang hai bên đường dọc QL 279 - đến đường rẽ đi thôn Bản Ràng (hết đất nhà ông Minh Mến và hết đất nhà văn hóa Bản Ràng dọc 2 bên đường) | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 712 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ đường bậc thang tam cấp giáp trường cấp 3 xã Nghĩa Đô - đến đường rẽ đi vào nhà ông Hoàng Văn Lật đối diện sang dọc hai bên đường QL 279 | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 713 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ giáp ranh xã Vĩnh Yên - đến đường rẽ lên thôn Bản Rịa (đến hết đất nhà ông Phùng và giáp đất nhà ông Lợi dọc hai bên đường QL 279) | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 714 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ đường rẽ lên thôn Bản Rịa từ nhà ông Đủng và nhà ông Lợi dọc hai bên đường QL 279) - đến đường bậc thang tam cấp giáp trường cấp 3 xã Nghĩa Đô | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 715 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Các vị trí đất còn lại - | 64.000 | 32.000 | 22.400 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 716 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ nhà ông Lưu Văn Thuận (bản Mai 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Sinh (bản Mai 2) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 717 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ nhà ông Lục Hữu Nghị (Bản Mai 3) dọc 2 bên đường liên xã - đến cầu tràn hết đất nhà ông Lục Văn Bái (bản Mai 2) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 718 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Khu vực từ đất nhà ở ông Hoàng Văn Đồi (bản Mai 3) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Lục Hữu Nghị (bản Mai 3) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 719 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ tiếp giáp đất nhà ông Trần Văn Hòa (cổng làng văn hoá bản Minh Hải) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Hoàng Văn Đồi (bản Mai 3) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 720 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ đất nhà ông Hoàng Văn Dựa (bản Bon 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Lý Văn Quân (bản Minh Hải) | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |