Trang chủ page 50
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ ngã ba bản Sáo - đến giáp bản Chuân | 140.000 | 70.000 | 49.000 | 28.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 982 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ ngã ba bản Sáo - đến giáp xã Xuân Thượng | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 983 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ ngã ba bản Sáo - đến hết cầu xóm Hạ (bản Xóm Hạ) | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 984 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Bản Cuông: Từ QL279 rẽ đi tỉnh lộ 160 đường đi Bản Cái - đến giáp xã Tân Dương | 136.000 | 68.000 | 47.600 | 27.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 985 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ cầu Bắc Cuông - đến Km 48+800 | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 986 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ km 50+200 (nhà ông Giáp) - đến hết đất Xuân Hòa đoạn tiếp giáp với xã Vĩnh Yên | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 987 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Các vị trí đất còn lại - | 64.000 | 32.000 | 22.400 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 988 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Từ Cầu Bà Nết bản Pác Mạc - đến ngã ba đi Nậm Rịp bản Khuổi Vèng | 88.000 | 44.000 | 30.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 989 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nối QL 279 đi Nậm Rịp Khuổi Vèng - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Tiếp giáp đường nội bộ Chợ mới - đến Cầu bà Nết bản Pác Mạc | 112.000 | 56.000 | 39.200 | 22.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 990 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Pạu: từ nhà ông Quàng - đến nhà ông Chảo 1,2km | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 991 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Kỳ: Từ ngã ba Nặm Kỳ - đến nhà ông Sử | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 992 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Mược: Từ cầu ngầm Nặm Kỳ - đến nhà ông Chúng 1,5km | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 993 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nặm Kỳ: Từ nhà ông Chu - đến nhà ông Huynh 1,7km | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 994 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Tổng Kim: Từ trường học Tổng Kim - đến nhà ông Chu bản Lùng Ác II 2,5km | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 995 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Tổng Kim: Từ nhà ông Pao - đến trường học Tổng Kim | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 996 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Tổng Kim: Từ nhà ông Nới - đến ngã 3 Tổng Kim 2,5km | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 997 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nậm Khạo: Từ nhà ông Kha - đến nhà ông Tum 2,0km | 68.000 | 34.000 | 23.800 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 998 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nậm Pậu: Từ nhà ông Nha - đến nhà ông Thảo Quáng | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 999 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nậm Kỳ: Từ cầu ngầm - đến nhà ông Hành đội 8 | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1000 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Bản Nậm Mược: Từ cầu Tang Tầm - đến cầu ngầm Nậm Kỳ 1,5km | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |