Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Từ đầu cầu Mạc - đến hết đầu chợ mới theo quy hoạch, theo hướng từ Vĩnh Yên đi Xuân Hòa | 900.000 | 450.000 | 315.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1302 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại - | 48.000 | 24.000 | 16.800 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1303 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Già Thượng - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1304 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Già Thượng: đoạn từ cầu nhà ông Long - đến nhà bà Toản Thương mỗi bên đường 100m | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1305 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Già Thượng: đoạn từ dốc đình - đến nhà Toản Vân đường bê tông rẽ đi thôn Bèn tính mỗi bên đường 100m | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1306 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Già Hạ - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1307 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Già Hạ: Đoạn tiếp giáp từ nhà ông Lực thôn Tân Bèn - đến nhà ông Biên (dọc trục đường liên xã hai bên đường sâu mỗi bên 100 m) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1308 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Tân Bèn - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1309 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Tân Bèn: Từ nhà ông Hùng - đến nhà ông Lực (dọc trục đường liên xã hai bên đường sâu mỗi bên 100 m) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1310 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Hàm Rồng - | 54.000 | 27.000 | 18.900 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1311 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Yên Sơn | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1312 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Xuân Thượng | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1313 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Xuân Hòa | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1314 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Vĩnh Yên | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1315 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Việt Tiến | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1316 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Thượng Hà | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1317 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Tân Tiến | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1318 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Tân Dương | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1319 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Nghĩa Đô | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1320 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Xã Minh Tân | - | 10.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |