Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp nhà Nguyễn Thị Hạt - đến hết đất nhà ông Nguyễn Trọng Tài | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 22 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp nhà bà Hoàng Thị Oanh - đến hết đất nhà Nguyễn Thị Hạt | 140.000 | 70.000 | 49.000 | 28.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 23 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ Km 127+650 - đến hết đất bà Hoàng Thị Oanh | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 24 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ giáp đất thị trấn Phố Ràng - đến Km 127+650 (hết cống ngang đường QL 70) | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 25 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp nhà ông Lưu Hoàng Thuấn (bản 9 Mai Đào) - đến giáp với đất xã Điện Quan | 90.000 | 45.000 | 31.500 | 18.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp đất nhà ông Lê Đình Dậu (bản 5 Mai Đào) - đến đầu đất nhà ông Lưu Hoàng Thuấn (bản 9 Mai Đào) | 75.000 | 37.500 | 26.250 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ nhà ông Đặng Văn Phương - đến hết đất nhà ông Lê Đình Dậu, Bản 5 Mai Đào | 90.000 | 45.000 | 31.500 | 18.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 28 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp đất nhà ông Đặng Văn Đường bản 3 Vài Siêu - đến đầu đất nhà ông Đặng Văn Phương bản 5 Mai Đào | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 29 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ nhà Hứa Văn Quân - đến hết nhà ông Đặng Văn Đường bản 3 Vài Siêu | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp nhà bà Hoàng Thị Hảo - đến đầu đất nhà ông Hứa Văn Quân bản 3 Vài Siêu | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 31 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp nhà ông Tuyết An - đến hết nhà bà Hoàng Thị Hảo, bản 1 Vài Siêu | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 32 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp đất nhà ông Nguyễn Trọng Tài - đến hết nhà ông Tuyết An | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 33 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp nhà Nguyễn Thị Hạt - đến hết đất nhà ông Nguyễn Trọng Tài | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 34 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ tiếp giáp nhà bà Hoàng Thị Oanh - đến hết đất nhà Nguyễn Thị Hạt | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 35 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ Km 127+650 - đến hết đất bà Hoàng Thị Oanh | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 36 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Thượng Hà | Từ giáp đất thị trấn Phố Ràng - đến Km 127+650 (hết cống ngang đường QL 70) | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |