Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường T1 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ tuyến đường T13 - đến đường Kim Thành, Ngòi Phát | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 202 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường BV 12 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ ngã tư đường Kim Thành - Ngòi phát (nối tiếp T2) - đến BV1 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 203 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường BV 15 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đường Kim Thành - Ngòi Phát - đến đường BV17 (đường 2 làn xe) | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 204 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường BV 14 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đường Kim Thành - Ngòi Phát - đến đường BV17 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 205 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường BV 18 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đường BV13 - đến BV15 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 206 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường BV 13 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đường Kim Thành - Ngòi Phát - đến đường BV17 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 207 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường BV 17 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đường BV12 - đến đường BV15 (đường 2 làn xe) | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 208 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến N2 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Giao nút giao thông xã Bản Vược với tuyến T13 - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 209 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường N1 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Giao tuyến T2 với tuyến T13 - | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 210 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường 156B - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đoạn cách vòng xuyến 100m (hộ ông Vũ Đình Hùng, Hoàng Xuân Kìn) - đến hộ ông Phan Văn Long | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 211 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường T10 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ ngã ba cổng phòng khám đa khoa xã Bản Vược (đường T12) - đến chân dốc kho tàu (Cầu thôn 3) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 212 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường T10 - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đường Kim Thành Ngòi Phát - đến ngã ba cổng phòng khám đa khoa xã Bản Vược (đường T12) | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 213 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Kim Thành, Ngòi Phát - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ ngã tư giữa đường Kim Thành - Ngòi Phát và tuyến T2 - đến đường T10 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 214 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Kim Thành, Ngòi Phát - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đoạn giao với đường BV 15 - đến ngã tư giữa đường Kim Thành - Ngòi Phát và tuyến T2 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 215 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Kim Thành, Ngòi Phát - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ địa phận xã Bản Vược giáp xã Bản Qua - đến đoạn giao với đường BV15 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 216 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi cửa khẩu (tuyến T2) - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ đoạn đã được đầu tư mở rộng (cống nước qua đường chỗ nhà ông Lìn) - đến ngã ba giao với đường Kim Thành Ngòi Phát | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 217 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Nút giao thông Bản Vược - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Các vị trí đất xung quanh nút giao thông đã được đầu tư XD cống hộp hai bên cách 100m (từ tim vòng xuyến) (hướng đường tỉnh lộ 156 cũ đi chân dốc kho - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 218 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Tuyến từ ngã ba cổng trường tiểu học Bản Vược - đến chân dốc Kho Tầu (cầu thôn 3) | 1.700.000 | 850.000 | 595.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 219 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ hết nhà ông Vũ Văn Trường - đến ngã ba cổng trường tiểu học Bản Vược | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 220 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 1 - Xã Bản Vược | Từ địa phận xã Bản Vược (phía giáp Bản Qua) - đến đầu cầu Bản Vược | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |