Trang chủ page 15
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đoạn từ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã đã được duyệt - đến ngã ba giao với đường đất đi vào thôn Mò Phú Chải | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 282 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đoạn từ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm cụm xã đã được phê duyệt - đến hết địa giới hành chính xã Y Tý hướng đi xã A Lù | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 720.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 283 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi thôn Choản Thèn - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Từ ngã ba Choản Thèn - đến cuối thôn Sín Chải (đường trục thôn) | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 284 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi thôn Choản Thèn - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Từ điểm tiếp giáp ranh giới Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý - đến đầu thôn Choản Thèn (điểm cống qua đường) | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 285 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến D5 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đường nối giữa đường D1 và D2 theo quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý (tuyến đường cổng đồn biên phòng xã Y Tý) - | 5.100.000 | 2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 286 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến D4 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Đoạn từ đầu đường D4 tiếp giáp với đường D2 (Ngã 3 chợ Y Tý) - đến hết ranh giới Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 287 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến D2 - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Từ ngã 3 (khu tái định cư Ngải Trồ) đi qua khu vực cổng chợ Y Tý - đến ngã 3 đài tưởng niệm | 5.100.000 | 2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 288 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường trục chính (tỉnh lộ 158) - Khu vực 1 - Xã Y Tý | Tuyến D1 (Theo Quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý): Toàn bộ ranh giới quy hoạch chi tiết trung tâm xã Y Tý được duyệt - | 5.100.000 | 2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 289 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã Trung Lèng Hồ | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 290 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã Trung Lèng Hồ | Khu trung tâm UBND xã (Từ đầu cầu treo - đến trường TH, THCS bán trú xã Trung Lèng Hồ) | 225.000 | 112.500 | 78.750 | 45.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 291 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã Trịnh Tường | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 292 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 2 - Xã Trịnh Tường | Từ Cầu Bản Mạc - đến hết địa phận xã Trịnh Tường (giáp Cốc Mỳ) tuyến đường Cốc Mỳ Trịnh Tường (dọc bờ sông) | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 293 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 2 - Xã Trịnh Tường | Từ cầu Trịnh Tường dọc tuyến đường - đến hết địa phận xã Trịnh Tường (giáp xã Nậm Chạc) | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 294 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 2 - Xã Trịnh Tường | Từ ngã ba đường rẽ thôn Phìn Ngan - đến hết địa phận xã Trịnh Tường (giáp xã Cốc Mỳ) | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 295 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 2 - Xã Trịnh Tường | Từ hết quy hoạch chi tiết thôn Tân Quang - đến ngã ba đường rẽ thôn Phìn Ngan | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 296 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 2 - Xã Trịnh Tường | Từ cầu Bản Mạc dọc tuyến đường - đến hết quy hoạch chi tiết thôn Tân Quang | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 297 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường T8 - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ ngã ba giao với đường T3 - đến hết tuyến | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 298 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường T7 - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ đường T3 - đến giao với đường T6 (Đối diện cổng trường Mầm Non) | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 299 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường T6 - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ đường T1 (Tỉnh lộ 156) - đến giao với đường T3 (trước nhà ông Bạch Văn Sắt ) | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 300 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường T6 - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ đường T3 - đến giao với đường T2 (Cổng UBND xã) | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở nông thôn |