Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tỉnh lộ 158 - Khu vực 2 - Xã Sàng Ma Sáo | Dọc tuyến đường tỉnh lộ 158 (Từ Km 60 - đến Km 67 đoạn rẽ thôn Nhìu cồ San) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 762 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã Quang Kim | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 763 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường thuộc thôn An Quang - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Các tuyến đường nhánh nội thôn An Quang còn lại - | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 764 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường thuộc thôn An Quang - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Quốc lộ 4E hướng đi thôn An Quang - đến giao với đường Kim Thành Ngòi Phát (đường tỉnh lộ 156) | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 765 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T4 - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường N4 | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 766 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T3 - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường N4 | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 767 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã A Lù | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 768 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Thị trấn Bát Xát | - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 769 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Y Tý | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 770 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Trung Lèng Hồ | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 771 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Trịnh Tường | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 772 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Tòng Sành | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 773 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Sàng Ma Sáo | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 774 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Quang Kim | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 775 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Phìn Ngan | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 776 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Pa Cheo | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 777 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Nậm Pung | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 778 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Nậm Chạc | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 779 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Mường Vi | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 780 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Xã Mường Hum | - | 8.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |