Trang chủ page 4
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
61 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 401 đường Giải Phóng 11-11 (nhà Nhung Bình) - đến nhà Thu Tỷ (xóm mới) | 550.000 | 275.000 | 192.500 | 110.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
62 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 383 đường Giải Phóng 11-11 (nhà ông Lù Chẩn Pháng) - đến hết nhà ông Lù A Sáu | 550.000 | 275.000 | 192.500 | 110.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
63 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 373 đường Giải Phóng 11-11 - đến hết nhà ông La Ngọc Sinh | 550.000 | 275.000 | 192.500 | 110.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
64 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 345 đường Giải Phóng 11-11 - đến hết nhà ông Lê Văn Hưng (thôn xóm mới) | 550.000 | 275.000 | 192.500 | 110.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
65 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 363 đường Giải Phóng 11-11 (nhà ông Khôi) - đến nhà Thu Tỷ (xóm mới) | 650.000 | 325.000 | 227.500 | 130.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
66 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 253 đường Giải Phóng 11-11 - đến hết đất nhà ông Đề Quân | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
67 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ đường Giải Phóng 11-11 - đến hết đất nhà ông Duyên Lèng | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
68 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ nghĩa trang đi điểm dân cư Na Chảy - đến QL 4 | 750.000 | 375.000 | 262.500 | 150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
69 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường nối từ QL4 (đầu cầu Tùng Lâu) - đến giáp Bệnh viện đa khoa mới | 750.000 | 375.000 | 262.500 | 150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
70 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ đường rẽ ra đường giải phóng 11-11 (nhà ông Chung Dư) - đến xí nghiệp nước | 2.100.000 | 1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
71 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ sau BQL rừng phòng hộ - đến nối ra đường giải phóng 11-11 (nhà ông Chung Dư) | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
72 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Ngã ba đầu tiên đường rẽ lên UBND huyện Mường Khương (ngõ sau phòng Tài Chính) - đến hết đất nhà Dung Bình + nhánh nhà Dũng Duyên | 750.000 | 375.000 | 262.500 | 150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
73 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường nối từ đường Giải Phóng 11-11 (giáp trụ sở kho bạc cũ) - đến đường Sảng Chải | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
74 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngã ba thứ nhất đường Thanh Niên (nhà Nga Cương) - đến ngã ba xóm chợ vào trường THPT số 1 | 1.750.000 | 875.000 | 612.500 | 350.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
75 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngã tư bệnh viện đa khoa huyện cũ - đến ngã tư nối đường lên Tả Chư Phùng | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
76 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ cổng công viên (trước trụ sở UBND huyện) - đến đường lên thôn Tả Chư Phùng | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
77 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường N15 - Khu đô thị mới phía đông chợ trung tâm huyện Mường Khương - | 2.200.000 | 1.100.000 | 770.000 | 440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
78 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường P7 - Hạ tầng khu Tùng Lâu - Na Đẩy - | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
79 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường P2, P6, P8 - Hạ tầng khu Tùng Lâu - Na Đẩy - | 2.200.000 | 1.100.000 | 770.000 | 440.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
80 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường P1 - Hạ tầng khu Tùng Lâu - Na Đẩy - | 2.800.000 | 1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |