Trang chủ page 2
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường TL 154 - Thị Trấn Mường Khương | Từ điểm giao QL4 (cây xăng Thắng Ngân) - đến cầu Na Đẩy | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
22 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ đất nhà bà Chúc - đến hết nhà ông Sang (gần cầu Na Bủ) | 1.050.000 | 525.000 | 367.500 | 210.000 | 0 | Đất ở đô thị |
23 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngã tư Na Bủ Hàm Rồng - đến thủy lợi Thu Bồ | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở đô thị |
24 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 489 đường Giải Phóng 11-11 (ngõ nhà ông Đỗ Văn Phóng) - đến hết khu chăn nuôi cũ | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở đô thị |
25 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 481 đường Giải Phóng 11-11 (ngõ nhà Giang Phấn) - đến hết đất tiểu khu cũ | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở đô thị |
26 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường từ trụ sở công an thị trấn - đến hết trường mầm non sổ 1 thị trấn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
27 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường nối từ cầu Trắng - đến phố Na Khui | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
28 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 423 (cửa hàng dược) - đến hết đất nhà ông Lù Văn Khay (Giá) | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
29 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 409 - đến hết đất nhà bà Lục Thị Ngọc | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
30 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 401 đường Giải Phóng 11-11 (nhà Nhung Bình) - đến nhà Thu Tỷ (xóm mới) | 1.100.000 | 550.000 | 385.000 | 220.000 | 0 | Đất ở đô thị |
31 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 383 đường Giải Phóng 11-11 (nhà ông Lù Chẩn Pháng) - đến hết nhà ông Lù A Sáu | 1.100.000 | 550.000 | 385.000 | 220.000 | 0 | Đất ở đô thị |
32 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 373 đường Giải Phóng 11-11 - đến hết nhà ông La Ngọc Sinh | 1.100.000 | 550.000 | 385.000 | 220.000 | 0 | Đất ở đô thị |
33 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 345 đường Giải Phóng 11-11 - đến hết nhà ông Lê Văn Hưng (thôn xóm mới) | 1.100.000 | 550.000 | 385.000 | 220.000 | 0 | Đất ở đô thị |
34 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 363 đường Giải Phóng 11-11 (nhà ông Khôi) - đến nhà Thu Tỷ (xóm mới) | 1.300.000 | 650.000 | 455.000 | 260.000 | 0 | Đất ở đô thị |
35 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ ngõ rẽ số nhà 253 đường Giải Phóng 11-11 - đến hết đất nhà ông Đề Quân | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở đô thị |
36 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ đường Giải Phóng 11-11 - đến hết đất nhà ông Duyên Lèng | 1.400.000 | 700.000 | 490.000 | 280.000 | 0 | Đất ở đô thị |
37 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ nghĩa trang đi điểm dân cư Na Chảy - đến QL 4 | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
38 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Đường nối từ QL4 (đầu cầu Tùng Lâu) - đến giáp Bệnh viện đa khoa mới | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
39 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ đường rẽ ra đường giải phóng 11-11 (nhà ông Chung Dư) - đến xí nghiệp nước | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
40 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường nội thị - Thị Trấn Mường Khương | Từ sau BQL rừng phòng hộ - đến nối ra đường giải phóng 11-11 (nhà ông Chung Dư) | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |