Trang chủ page 40
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Cao Sơn | Từ ngã ba thôn Lồ Suối Túng (cách tỉnh lộ ĐT154 là 85m đi Sả Lùng Chéng) - đến hết khu dân cư thôn Lồ Suối Túng | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 782 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Cao Sơn | Từ ngã ba thôn Lồ Suối Túng (cách tỉnh lộ ĐT154 là 85m đi Ngải Phóng Chồ) - đến hết khu dân cư thôn Ngải Phóng Chồ | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 783 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Cao Sơn | Từ ĐT 154 - đến đường vào chợ Cao Sơn | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 784 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Cao Sơn | Từ ĐT 154 - đến ngã ba đi thôn Ngải Phóng Chồ (Đường vào chợ Cao Sơn) | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 785 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Cao Sơn | Từ trung tâm tập thể giáo viên trường tiểu học - đến hết đất nhà ông Thào Giàng | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 786 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Cao Sơn | Từ hết đất nhà ông Cư Bình - đến cổng khu TT. Giáo viên cấp 1 | 210.000 | 105.000 | 73.500 | 42.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 787 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Cao Sơn | Từ hết đất nhà ông Lù Văn Sinh - đến hết đất nhà ông Cư Bình | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 788 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Nấm Lư | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 789 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Nậm Chảy | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 790 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Lùng Vai | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 791 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Lùng Khấu Nhin | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 792 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã La Pán Tẩn | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 793 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Dìn Chin | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 794 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Cao Sơn | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 795 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Bản Xen | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 796 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Bản Lầu | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 797 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Thị trấn Mường Khương | - | 27.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 798 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Tung Chung Phố | - | 31.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 799 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Thanh Bình | - | 31.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 800 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Tả Thàng | - | 31.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |