Trang chủ page 246
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4901 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Trạm thủy văn - đến hết đất Chiến Xạ | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4902 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Cổng Ủy ban - đến hết đất trạm thủy văn | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4903 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Cầu Mạc - đến cổng Ủy ban | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4904 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Cách vị trí tiếp giáp chợ mới theo quy hoạch từ 150m - đến giáp xã Xuân Hòa | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4905 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Cách vị trí tiếp giáp chợ mới theo quy hoạch từ 100m - đến 150m tiếp theo về phía xã Xuân Hòa | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4906 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Cách vị trí tiếp giáp chợ mới theo quy hoạch từ 50m - đến 100m tiếp theo về phía xã Xuân Hòa | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4907 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Từ tiếp giáp chợ mới theo quy hoạch - đến 50m tiếp theo về phía xã Xuân Hòa | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4908 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Yên | Từ đầu cầu Mạc - đến hết đầu chợ mới theo quy hoạch, theo hướng từ Vĩnh Yên đi Xuân Hòa | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4909 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại - | 64.000 | 32.000 | 22.400 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4910 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Già Thượng - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4911 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Già Thượng: đoạn từ cầu nhà ông Long - đến nhà bà Toản Thương mỗi bên đường 100m | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4912 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Già Thượng: đoạn từ dốc đình - đến nhà Toản Vân đường bê tông rẽ đi thôn Bèn tính mỗi bên đường 100m | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4913 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Già Hạ - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4914 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Già Hạ: Đoạn tiếp giáp từ nhà ông Lực thôn Tân Bèn - đến nhà ông Biên (dọc trục đường liên xã hai bên đường sâu mỗi bên 100 m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4915 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Tân Bèn - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4916 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Tân Bèn: Từ nhà ông Hùng - đến nhà ông Lực (dọc trục đường liên xã hai bên đường sâu mỗi bên 100 m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4917 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Hàm Rồng - | 72.000 | 36.000 | 25.200 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4918 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Hàm Rồng (dọc trục đường liên thôn hai bên đường sâu mỗi bên 100m) - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4919 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Các vị trí đất còn lại của thôn Cóc Khiểng - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4920 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Thôn Cóc Khiểng: Từ nhà Đạo Uơm - đến nhà bà Át giáp ranh với thôn Việt Hải (dọc trục đường liên xã hai bên đường sâu mỗi bên 100 m) | 92.000 | 46.000 | 32.200 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |