Trang chủ page 267
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5321 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Yên Sơn | Từ QL279 (nhà ông Quân thôn Mạ 2) đi Minh Tân - đến hết địa phận xã Yên Sơn | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5322 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Yên Sơn | Từ QL279 (nhà ông Tiến thôn Bát) - đến nhà bà Thuyền (thôn Bát) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5323 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Yên Sơn | Từ QL279 (cổng UBND xã) - đến nhà ông Đô (thôn Bát) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5324 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Yên Sơn | Từ QL279 (cổng NVH thôn Bát) đi Minh Tân - đến hết địa phận xã Yên Sơn | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5325 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Yên Sơn | Từ QL279 - đến nhà ông Thành (thôn Chom) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5326 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường rẽ Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ Quốc lộ 279 đi Quốc lộ 70 - | 1.050.000 | 525.000 | 367.500 | 210.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5327 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ km 10 - đến km 12 giáp đất Bảo Hà (thôn Múi 3) | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5328 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ cổng nhà văn hóa Mạ 1 - đến Km 10 | 90.000 | 45.000 | 31.500 | 18.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5329 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ Km 5 - đến cổng làng văn hóa Mạ 1 | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5330 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ Nhà ông Giang - đến cổng làng Văn hóa thôn Mạ 1 | 165.000 | 82.500 | 57.750 | 33.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5331 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ nhà bà Lạ - đến hết nhà ông Lưu Văn Giang thôn Bát | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5332 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Tiếp giáp TT Phố Ràng - đến hết nhà bà Dương Thị Lạ thôn Chom | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5333 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ đất nhà ông Đoạn - đến km5 giáp xã Minh Tân | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5334 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Yên Sơn | Từ Km3 (khu vực bãi giác cũ) - đến hết bến xe khách Bảo Yên | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5335 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Thượng | Các vị trí đất còn lại - | 48.000 | 24.000 | 16.800 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5336 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Thượng | Từ ngã 3 khu vực cầu Thâu - đến đầu cầu treo Xuân Thượng - Long Phúc, mỗi bên 50m | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5337 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Thượng | Từ đường rẽ xuống sân thể thao trung tâm xã - đến khu vực cầu Thâu (nhà ông Hòa bản 2 Thâu), mỗi bên 50m | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5338 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Thượng | Bản 6 Vành - | 51.000 | 25.500 | 17.850 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5339 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Thượng | Từ nhà ông Thanh (bản 5 Là theo đường 135) - đến nhà ông Dương (bản 4 Vành), mỗi bên 50m | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5340 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Thượng | Bản 1, 2, 3, 4, 6 Vành, bản 1, 2, 3, 5 Thâu - | 54.000 | 27.000 | 18.900 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |