Trang chủ page 268
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5341 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Thượng | Bản 1, 2, 3, 4, 5 Là, bản 7 vành (trừ khu vực mặt đường Tỉnh lộ 160 ) - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5342 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Thượng | Từ nhà ông Tưởng bản 5 Là (giáp thị trấn Phố Ràng) dọc theo 2 bên đường Tỉnh lộ 160 (cách mỗi bên 150m) - đến nhà ông Đức bản 1 Là giáp với ngã 3 Xuân Hòa | 99.000 | 49.500 | 34.650 | 19.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5343 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Thượng | Từ cổng chào bản 7 Vành (giáp với thị trấn Phố Ràng) - đến đường rẽ sân thể thao trung tâm xã (cách 2 bên đường 50m) | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5344 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Các vị trí đất ở nông thôn còn lại - | 48.000 | 24.000 | 16.800 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5345 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Các bản: Mo 1, Mo 2, Mo 3, Hò, Mí, Thâm Bon, Qua 1, Qua 2, Mai Thượng, Cuông 1, Cuông 2, Cuông 3, Bản Chuân - | 54.000 | 27.000 | 18.900 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5346 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Bản Bon - Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Dọc đường liên thôn, đầu từ cầu Kẹm - đến khe suối Bon | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5347 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Từ khu nghĩa trang Bản Kem - đến nhà văn hóa Bản Kem | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5348 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Bản Xóm Thượng - Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Dọc đường TL60 từ cầu Xóm Hạ - đến khu nghĩa trang Bản Kem | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5349 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Bản Xóm Hạ: Dọc theo đường đi bản Nhàm - đến nhà ông Sưng, đường vào trường học bản Nhàm, đường liên xã qua bản | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5350 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Bản Chuân: Dọc đường liên xã, từ nhà ông Giáp xuống - đến bến đò Chuân | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5351 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Xuân Hòa | Bản Đao - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5352 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ hết đất nhà văn hóa Bản Lụ - đến QL279 (mỗi bên sâu 50m) | 93.000 | 46.500 | 32.550 | 18.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5353 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ cầu Bản Kem - đến nhà văn hóa Bản Lụ (mỗi bên sâu 50m) | 102.000 | 51.000 | 35.700 | 20.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5354 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ ngã ba bản Sáo - đến giáp bản Chuân | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5355 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ ngã ba bản Sáo - đến giáp xã Xuân Thượng | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5356 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ ngã ba bản Sáo - đến hết cầu xóm Hạ (bản Xóm Hạ) | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5357 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tỉnh lộ 160 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Bản Cuông: Từ QL279 rẽ đi tỉnh lộ 160 đường đi Bản Cái - đến giáp xã Tân Dương | 102.000 | 51.000 | 35.700 | 20.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5358 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ cầu Bắc Cuông - đến Km 48+800 | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5359 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Xuân Hòa | Từ km 50+200 (nhà ông Giáp) - đến hết đất Xuân Hòa đoạn tiếp giáp với xã Vĩnh Yên | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5360 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Yên | Các vị trí đất còn lại - | 48.000 | 24.000 | 16.800 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |