Trang chủ page 290
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5781 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã A Lù | Các khu vực còn lại - | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5782 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Dọc đường trục đi 06 thôn Ngải Thầu cũ (Phìn Chải 1, Phìn Chải 2, Chin Chu Lìn, Ngải Thầu thượng, Ngải Thầu hạ, Cán Cấu) - | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5783 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Đường 158 đi Y Tý (đoạn xã Ngải Thầu cũ - đến giáp Y Tý) | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5784 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Dọc tuyến 158 Từ ngã ba xuống UBND xã A Lù - đến giáp địa phận xã Ngải Thầu cũ | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5785 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Tỉnh lộ 158 - Khu vực 1 - Xã A Lù | Dọc tuyến đường 158 từ ngã ba xuống UBND xã A Lù đi A Mú Sung (hết địa phận xã A Lù) - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5786 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Trung tâm xã A Lù - Khu vực 1 - Xã A Lù | Từ ngã ba giao với đường 158 dọc tuyến đường tới - hết ranh giới quy hoạch trung tâm xã A Lù | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5787 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T6 - Khu tái định cư số 2 - Thị Trấn Bát Xát | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường T5 | 1.920.000 | 960.000 | 672.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5788 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T5 - Khu tái định cư số 2 - Thị Trấn Bát Xát | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường T6 | 1.920.000 | 960.000 | 672.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5789 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T4 - Khu tái định cư số 2 - Thị Trấn Bát Xát | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường T2 | 1.920.000 | 960.000 | 672.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5790 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T3 - Khu tái định cư số 2 - Thị Trấn Bát Xát | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường T2 | 1.920.000 | 960.000 | 672.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5791 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T2 - Khu tái định cư số 2 - Thị Trấn Bát Xát | Từ đường T3 - đến đường T5 qua ngã tư hướng về T6 | 1.920.000 | 960.000 | 672.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5792 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T1 - Khu tái định cư số 2 - Thị Trấn Bát Xát | Từ đường T3 - đến đường T5 | 1.920.000 | 960.000 | 672.000 | 384.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5793 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường N2 - Thị Trấn Bát Xát | Tuyến đường giao với đường N1 (quy hoạch khu dân cư tổ 6) - | 1.600.000 | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5794 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường N1 - Thị Trấn Bát Xát | Tuyến nối đường 10 tháng 10 (quy hoạch khu dân cư Tổ 6) giáp UBND thị trấn Bát Xát - | 1.600.000 | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5795 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường D14 kéo dài - Thị Trấn Bát Xát | Đoạn từ ngã tư đường Hùng Vương (đối diện công an thị trấn) - đến ngã ba giao nhau với phố 10 tháng 10 | 1.600.000 | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5796 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường vào tổ 12 - Thị Trấn Bát Xát | Ngõ giao đường 156 - đến cầu Bản Trang | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5797 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến ngõ đối diện đường Lý Thường Kiệt giao với đường Hùng Vương (tổ 5) - Thị Trấn Bát Xát | Các thửa đất nằm trong ngõ đối diện đường Lý Thường Kiệt giao với đường Hùng Vương (bên cạnh Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai huyện) - | 1.600.000 | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5798 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Ngõ giáp số nhà 533 đường Hùng Vương (thuộc Tổ 3) - Thị Trấn Bát Xát | Các thửa đất nằm trong ngõ giáp số nhà 533 đường Hùng Vương - | 320.000 | 160.000 | 112.000 | 64.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5799 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến ngõ giáp số nhà 012 phố Đông Thái (thuộc tổ 2) - Thị Trấn Bát Xát | Các thửa đất nằm trong tuyến đường ngõ giáp số nhà 012 phố Đông Thái - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5800 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Các ngõ thuộc tuyến đường Hoàng Liên - Thị Trấn Bát Xát | Các thửa đất nằm trong các tuyến đường ngõ của đường Hoàng Liên - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |