Trang chủ page 301
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6001 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường TL 156 đi đường Kim Thành Ngòi Phát (qua khu tái định cư số 3) - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường 156 (Đoạn dốc nông nghiệp) đi đầu cầu Bản Qua (trừ các vị trí đã được quy định giá tại khu tái định cư số 3) - | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6002 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T10 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến cầu bê tông qua suối Bản Qua (trong phạm vi quy hoạch khu TĐC) | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6003 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T9 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến ngã ba giữa đường T1 và đường T2 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6004 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T8 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường T1 - đến đường T4 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6005 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T7 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường T1 - đến đường T4 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6006 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T6 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường T1 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6007 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T5 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường T10 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6008 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T4 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường T6 - đến đường T10 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6009 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T3 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường T9 - đến đường T10 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6010 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T2 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường T9 - đến đường T10 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6011 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T1 - Khu tái định cư số 3 - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đường T6 - đến đường T9 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6012 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến Kim Thành - Ngòi Phát (Đường tỉnh lộ 156 mới Khu tái định cư số 3) - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ đầu Quy hoạch khu tái định cư số 3 - đến hết quy hoạch khu tái định cư số 3 (Thuộc thôn Bản Qua) | 1.260.000 | 630.000 | 441.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6013 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Kim Thành, Ngòi Phát (Tỉnh lộ 156 mới) - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ hết khu TĐC số 3 (thôn Bản Qua) - đến hết địa phận xã Bản Qua giáp xã Bản Vược | 900.000 | 450.000 | 315.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6014 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường Kim Thành, Ngòi Phát (Tỉnh lộ 156 mới) - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ địa phận xã Bản Qua giáp thị trấn Bát Xát - đến đầu quy hoạch khu tại định cư số 3 (thôn Bản Qua) | 900.000 | 450.000 | 315.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6015 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu quy hoạch tái định cư thôn Tân Hồng - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ ngã 3 đường tỉnh lộ 156 rẽ vào thôn Tân Hồng đi nhà máy gạch Tuynel Phú Hưng - | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6016 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu quy hoạch tái định cư thôn Tân Hồng - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Các tuyến đường thuộc khu tái định cư Gang thép - | 225.000 | 112.500 | 78.750 | 45.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6017 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ ngã 3 rẽ vào thôn Cóoc Cài - đến hết địa phận xã Bản Qua nối đi Bản Vược | 540.000 | 270.000 | 189.000 | 108.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6018 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ cầu vòm Bản Vai - đến ngã 3 rẽ vào thôn Cóoc Cài | 750.000 | 375.000 | 262.500 | 150.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6019 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Quốc lộ 4E - Khu vực 1 - Xã Bản Qua | Từ địa phận xã Bản Qua (giáp thị trấn) - đến cầu vòm Bản Vai | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6020 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã A Mú Sung | Các khu vực còn lại - | 45.000 | 22.500 | 15.750 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |