Trang chủ page 304
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6061 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T2 theo quy hoạch điều chỉnh và mở rộng trung tâm xã Trịnh Tường - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ ngã ba giao tuyến T1 (tỉnh lộ 156) - đến ngã ba giao đi trường tiểu học | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6062 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường bờ sông (tuyến T11) - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ giao với đường T1 (Tỉnh lộ 156) theo đường bờ sông sau đền mẫu - đến giao với đường T1 (tỉnh lộ 156 đoạn nhà nghỉ Trường Nhũ) | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6063 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T4 - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ ngã ba giao tuyến T1 (tỉnh lộ 156) - đến ngã ba giao với tuyến T2 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6064 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T3 - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ ngã ba giao tuyến T2 - đến ngã ba giao với tuyến T6 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6065 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ trường THCS +50m hướng đi xã Bản Vược - đến cầu Bản Mạc | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6066 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ ngã ba giao với đường T11 (nhà nghỉ Trường Nhũ) - đến cầu Trịnh Tường | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6067 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) - Khu vực 1 - Xã Trịnh Tường | Từ trường THCS + 50m (hướng đi xã Bản Vược) - đến ngã ba giao với đường T11 (nhà nghỉ Trường Nhũ) nhập từ 02 đoạn Từ trường THCS đến ngã ba giao với đường T11; Từ ngã ba giao với đường T11 đến gia | 1.600.000 | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6068 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã Tòng Sành | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6069 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến Quốc lộ 4D - Khu vực 2 - Xã Tòng Sành | Đường 4D từ địa phận xã Cốc San - đến địa phận huyện Sa Pa | 140.000 | 70.000 | 49.000 | 28.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6070 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường tỉnh lộ 155 - Khu vực 2 - Xã Tòng Sành | Đường nối đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6071 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã Sàng Ma Sáo | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6072 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tỉnh lộ 155 - Khu vực 2 - Xã Sàng Ma Sáo | Từ đồi chè Mà Mù Sử - đến hết địa phận xã Sàng Ma Sáo giáp xã Mường Hum | 100.000 | 50.000 | 35.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6073 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tỉnh lộ 158 - Khu vực 2 - Xã Sàng Ma Sáo | Dọc tuyến đường tỉnh lộ 158 (Từ Km 60 - đến Km 67 đoạn rẽ thôn Nhìu cồ San) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6074 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Khu vực 2 - Xã Quang Kim | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6075 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường thuộc thôn An Quang - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Các tuyến đường nhánh nội thôn An Quang còn lại - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6076 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến đường thuộc thôn An Quang - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Quốc lộ 4E hướng đi thôn An Quang - đến giao với đường Kim Thành Ngòi Phát (đường tỉnh lộ 156) | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6077 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T4 - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường N4 | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6078 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T3 - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường N4 | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6079 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T2 - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường N4 | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6080 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Tuyến T1 - Khu tái định cư số 1 - Khu vực 1 - Xã Quang Kim | Từ đường Kim Thành, Ngòi Phát - đến đường N4 | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |