Trang chủ page 384
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7661 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường trong khu trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã La Pán Tẩn | Từ TL 154 - đến hết đất của trạm vận hành điện lực | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7662 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã La Pán Tẩn | Từ ngã ba trạm bơm nước trục đường vào UBND xã - đến ngã ba đài tưởng niệm | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7663 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã La Pán Tẩn | Từ đất của công ty Phương Bắc - đến hết đất nhà ông Sùng Diu | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7664 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã La Pán Tẩn | Từ ranh giới xã Cao Sơn - đến đất của công ty Phương Bắc | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7665 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Dìn Chin | Các thôn và điểm dân cư còn lại - | 115.000 | 57.500 | 40.250 | 25.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7666 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Dìn Chin | Từ cổng UBND xã mới đi thôn Sín Chải A - | 175.000 | 87.500 | 61.250 | 35.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7667 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Dìn Chin | Từ cách đường Quốc lộ 4D 85m (cửa UBND xã cũ) - đến thôn Sán Pấy | 175.000 | 87.500 | 61.250 | 35.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7668 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Dìn Chin | Phần còn lại của thôn Lùng Sán Chồ, Ngải Thầu 1, Dìn Chin 1 - | 115.000 | 57.500 | 40.250 | 25.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7669 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Dìn Chin | Từ cầu Na Cổ ranh giới giữa xã Tung Chung Phố và xã Dìn Chin - đến nhà ông Ma Seo Hàng thôn Cốc Cảng | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7670 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Dìn Chin | Từ nhà ông Hoàng Sảo Chấn - đến nhà ông Sền Chẩn Hùng (thôn Lùng Sán Chồ) | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7671 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Dìn Chin | Từ nhà ông Vàng Văn Sinh ( thôn Lồ Sử Thàng) - đến hết nhà ông Ma Seo Hảng (thôn Cốc Cáng) | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7672 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Dìn Chin | Từ Quốc lộ 4 đường rẽ lên UBND xã Dìn Chin - đến cổng trụ sở UBND xã Dìn Chin | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7673 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4D - Khu vực 1 - Xã Dìn Chin | Từ nhà ông Ly Seo Sáng - đến nhà ông Sùng Seo Dìn (thôn Lùng Sán Chồ) | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7674 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4D - Khu vực 1 - Xã Dìn Chin | Từ nhà ông Sùng Seo Dìn - đến hết nhà ông Lù Dìn Đường (thôn Lùng Sán Chồ) | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7675 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4D - Khu vực 1 - Xã Dìn Chin | Từ mốc địa giới hành hành chính giữa xã Dìn Chin và Pha Long dọc Quốc lộ 4 - đến nhà ông Sùng Seo Dìn (thôn Ngải Thầu) | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7676 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Cao Sơn | Các thôn và điểm dân cư còn lại - | 115.000 | 57.500 | 40.250 | 25.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7677 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Cao Sơn | Phần còn lại của các thôn Pa Cheo Phìn A, B; Ngải Phóng Chồ; Lồ Suối Tủng - | 115.000 | 57.500 | 40.250 | 25.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7678 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Cao Sơn | Từ ngã ba thôn Lồ Suối Túng (cách tỉnh lộ ĐT154 là 85m đi Sả Lùng Chéng) - đến hết khu dân cư thôn Lồ Suối Túng | 175.000 | 87.500 | 61.250 | 35.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7679 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Cao Sơn | Từ ngã ba thôn Lồ Suối Túng (cách tỉnh lộ ĐT154 là 85m đi Ngải Phóng Chồ) - đến hết khu dân cư thôn Ngải Phóng Chồ | 175.000 | 87.500 | 61.250 | 35.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7680 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Cao Sơn | Từ ĐT 154 - đến đường vào chợ Cao Sơn | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |