Trang chủ page 402
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8021 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Nấm Lư | Từ tỉnh lộ ĐT 154+85m - đến hết ngã ba Ngam Lâm | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8022 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Nấm Lư | Từ cách cột điện trung thế + 200m về phía Mường Khương - đến chân dốc lò đốt rác của thôn Cốc Chứ | 210.000 | 105.000 | 73.500 | 42.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8023 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Nậm Chảy | Các thôn và điểm dân cư còn lại - | 42.000 | 21.000 | 14.700 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8024 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Nậm Chảy | Phần còn lại của các thôn Cốc Ngù, Lùng Phìn A - | 63.000 | 31.500 | 22.050 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8025 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Nậm Chảy | Từ cầu vào thôn Sín Chải - đến hết khu dân cư thôn Lao Chải | 63.000 | 31.500 | 22.050 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8026 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường tỉnh lộ ĐT 154 - Khu vực 1 - Xã Nậm Chảy | Từ ngã ba đường rẽ vào thôn Nậm Chảy - đến hết khu dân cư thôn Sấn Pản | 90.000 | 45.000 | 31.500 | 18.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8027 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường tỉnh lộ ĐT 154 - Khu vực 1 - Xã Nậm Chảy | Từ cổng đồn biên phòng - đến ngã 3 đi thôn Nậm Chảy | 144.000 | 72.000 | 50.400 | 28.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8028 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường tỉnh lộ ĐT 154 - Khu vực 1 - Xã Nậm Chảy | Từ giáp ranh thị trấn Mường Khương - đến cổng đồn Biên Phòng | 210.000 | 105.000 | 73.500 | 42.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8029 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Lùng Vai | Các thôn và điểm dân cư còn lại - | 42.000 | 21.000 | 14.700 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8030 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Lùng Vai | Phần còn lại của thôn Na Hạ 2, Cốc Cái, Bồ Lũng, Tảo Giàng 1, 2 - | 45.000 | 22.500 | 15.750 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8031 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Lùng Vai | Từ hết đất nhà ông Minh Mây - đến hết thôn Tà San | 63.000 | 31.500 | 22.050 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8032 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Lùng Vai | Từ ngã ba Na Hạ đi Cửa Chủ - | 63.000 | 31.500 | 22.050 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8033 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Lùng Vai | Từ nhà máy chè đi Cửa Chủ - | 63.000 | 31.500 | 22.050 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8034 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Lùng Vai | Phần còn lại không thuộc đất ở nông thôn khu vực I của các thôn Lùng Vai 1, Lùng Vai 2, Chợ Chậu, Giáp Cư - | 63.000 | 31.500 | 22.050 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8035 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường mới mở - Khu vực 1 - Xã Lùng Vai | Từ giáp khu đấu giá chợ Lùng Vai - đến cầu đập tràn (mỏ đá Bản Làn) | 210.000 | 105.000 | 73.500 | 42.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8036 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường mới mở - Khu vực 1 - Xã Lùng Vai | Từ hết đất nhà ông Tân Hậu đi sau chợ Lùng Vai - đến hết khu đất đấu giá chợ Lùng Vai (đường đi Bản Làn) | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8037 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Lùng Vai | Từ đất nhà ông Truyền Liên (đi thôn Tà San) - đến hết đất nhà ông Minh Mây | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8038 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Lùng Vai | Từ hết đất nhà ông Thiệu - đến hết đất nhà ông Lìn | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8039 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Lùng Vai | Từ cống thoát nước giáp đất ở ông Cường - đến hết khu đất đấu giá chợ Lùng Vai (đường đi Bản Làn) | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8040 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Lùng Vai | Từ nhà ông Tân - đến hết đất nhà ông Dưởng | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |