Trang chủ page 410
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8181 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Thàng | Từ cách tỉnh lộ ĐT 154 là 85m - đến thôn Suối Dí Phìn | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8182 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Thàng | Từ chân dốc ba tầng (tỉnh lộ ĐT 154) - đến hết khu dân cư thôn Cán Cấu 2 | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8183 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Thàng | Từ UBND xã + 200m (tỉnh lộ ĐT 154) - đến đỉnh dốc ba tầng | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8184 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Tỉnh lộ 154 - Khu vực 1 - Xã Tả Thàng | Trụ sở UBND xã + 300m về phía Mường Khương - đến trụ sở UBND xã +200m về phía cầu Cán Cấu | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8185 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Ngài Chồ | Các thôn và điểm dân cư còn lại - | 35.000 | 17.500 | 15.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8186 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Ngài Chồ | Phần còn lại của các thôn Tả Lủ, Máo Choá Sủ, vị trí 2 từ mốc km 15 - đến bưu điện văn hoá xã | 35.000 | 17.500 | 15.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8187 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ đối diện cổng UBND xã Tả Ngải Chồ (thôn Tả Lủ), cách đường Mường Khương - Pha Long 40m - đến Bản Phố. | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8188 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ cách đường Mường Khương - Pha Long 40m (sau nhà ông Ly Seo Lìn) - đến hết khu dân cư thôn Thàng Chư Pến | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8189 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ giáp ranh xã Tung Chung Phố - đến hết khu dân cư thôn Xà Khái Tủng (Quốc lộ 4) | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8190 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ ngã ba đối diện UBND xã Tả Ngài Chồ - đến ngã ba đường rẽ đi mốc 153 | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8191 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4 - Khu vực 1 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ cổng trường mầm non Xà Khái Tủng - đến nhà ông Vàng Chẩn Sài | 105.000 | 52.500 | 36.750 | 21.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8192 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4 - Khu vực 1 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ đường rẽ lên cổng trường mầm non - đến hết khu dân cư thôn Hoàng Phì Chải | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8193 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4 - Khu vực 1 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ đỉnh dốc - đến Hảng Sùng Lao | 210.000 | 105.000 | 73.500 | 42.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8194 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4 - Khu vực 1 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ hết đất bưu điện văn hóa xã - đến đỉnh dốc | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8195 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Quốc lộ 4 - Khu vực 1 - Xã Tả Ngài Chồ | Từ đường rẽ lên cổng trường mầm non - đến hết bưu điện văn hoá xã (đường Mường Khương - Pha Long) | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8196 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Gia Khâu | Các thôn và điểm dân cư còn lại - | 35.000 | 17.500 | 15.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8197 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Gia Khâu | Từ cách ngã ba trước nhà ông Hoàng Sảo Chấn + 100m đi UBND xã cũ - đến hết khu dân cư thôn Tả Gia Khâu | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8198 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Khu vực 2 - Xã Tả Gia Khâu | Từ hết đất nhà ông Goảng Chử Dìn - đến hết khu dân cư thôn Pạc Tà | 53.000 | 26.500 | 18.550 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8199 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Tả Gia Khâu | Từ ngã ba trước nhà ông Hoàng Sảo Chấn theo đường lên UBND xã cũ xã Tả Gia Khâu +100m - | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
8200 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Tả Gia Khâu | Từ ngã ba vào khu tái định cư Pạc Tà - đến hết nhà ông Ly Chín Pao | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |