Trang chủ page 412
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8221 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Đường nối TL 152 đến QL 4D - Phường Cầu Mây | Từ TL 152 (nhà ông Trìu) - đến hết dự án Bản Mòng | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8222 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Tỉnh lộ 152 - Phường Cầu Mây | Từ suối vàng - đến hết địa phận phường Cầu Mây | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8223 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Tỉnh lộ 152 - Phường Cầu Mây | Từ cổng vào dự án công viên văn hóa Mường Hoa - đến suối vàng | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8224 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Tỉnh lộ 152 - Phường Cầu Mây | Từ đường bê tông - đến cổng vào dự án công viên văn hóa Mường Hoa | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8225 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Tỉnh lộ 152 - Phường Cầu Mây | Từ đường lên thôn Hang Đá - đến đường bê tông vào công viên văn hóa Mường Hoa | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.025.000 | 2.300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8226 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Đường Mường Hoa - Phường Cầu Mây | Từ hết nhà ông Má A Đa - đến đường đi lên thôn Hang Đá | 12.500.000 | 6.250.000 | 4.375.000 | 2.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8227 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Đường Mường Hoa - Phường Cầu Mây | Từ ngã ba đường Violet - đến hết nhà ông Má A Đa nhập từ 02 đoạn: Từ ngã ba đường Violet đến hết nhà ông Nhượng; Từ nhà ông Nhượng đến hết nhà ông Má A Đa | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8228 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Đường đi khu du lịch Cát Cát - Phường Cầu Mây | Từ cổng Bảo tồn - đến đường lên lầu vọng cảnh (Công ty Việt Nhật) | 17.000.000 | 8.500.000 | 5.950.000 | 3.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8229 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Đường Fan Si Păng - Phường Cầu Mây | Từ ngã 3 đường Violet - đến hết cổng Bảo tồn | 28.000.000 | 14.000.000 | 9.800.000 | 5.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8230 | Lào Cai | Thị xã Sa Pa | Đường Violet - Phường Cầu Mây | Từ đường Mường Hoa - đến đường Fan Si Păng | 34.000.000 | 17.000.000 | 11.900.000 | 6.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
8231 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Tung Chung Phố | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8232 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Thanh Bình | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8233 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Tả Thàng | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8234 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Tả Ngài Chồ | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8235 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Tả Gia Khâu | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8236 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Pha Long | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8237 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Nấm Lư | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8238 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Nậm Chảy | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8239 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Lùng Vai | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
8240 | Lào Cai | Huyện Mường Khương | Xã Lùng Khấu Nhin | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |