Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Vòng xoay - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 22 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Bến phà - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 23 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 24 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 25 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Vòng xoay - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |