Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Kênh ba xã - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - | 553.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 22 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh ba xã - | 798.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 23 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh ba xã - | 994.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 24 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Kênh ba xã - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 25 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Kênh ba xã - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - | 632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 26 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh ba xã - | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 27 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bình Hòa Tây - cầu Kênh ba xã - | 1.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 28 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Bù Hút - Giáp ranh Thạnh Hóa - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 29 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bù Hút - Giáp ranh Thạnh Hóa - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 30 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Cầu Bình Phong Thạnh-Cầu Bù Hút - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 31 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh) - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 32 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh) - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 33 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Kênh ba xã - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 34 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Kênh ba xã - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 35 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh ba xã - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 36 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh ba xã - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 37 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cầu Bù Hút - Giáp ranh Thạnh Hóa - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 38 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bù Hút - Giáp ranh Thạnh Hóa - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 39 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Cầu Bình Phong Thạnh-Cầu Bù Hút - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 40 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp kênh - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông - Cầu Phong Thạnh) - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |