Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đoạn từ Đường Hai Bà Trưng đến Đường tỉnh 831 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 22 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Lê Lai - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 24 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | ĐT 831 - Đường Lê Lai - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 25 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đoạn từ Đường Hai Bà Trưng đến Đường tỉnh 831 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 26 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 27 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Lê Lai - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 28 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | ĐT 831 - Đường Lê Lai - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |