Trang chủ page 5
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 82 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 83 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phùng Hưng (Đường số 19) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 2.552.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 84 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh (Đường số 12) | Đường 24/3 - Đường Phan Chu Trinh - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 85 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tháp Mười (Đường số 11) | Đường 3/2 – Đường Huỳnh Văn Đảnh - | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 86 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 4.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 87 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường Lý Thường Kiệt – Đường 3/2 - | 3.784.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 88 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 4.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 89 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 6.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 90 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 6.688.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 91 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 3.168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 92 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 93 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 94 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường 3/2 - Đường Lý Thường Kiệt - | 3.784.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 95 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 - | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 96 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 97 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn - | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 98 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 - | 5.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 99 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 100 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám - | 5.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |