Trang chủ page 74
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 2 - Tuyến DCVL 7 Thước (30/4)- xã Kiến Bình | - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1462 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 1 - Tuyến DCVL 7 Thước (30/4)- xã Kiến Bình | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1463 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 2 - Tuyến dân cư Kênh ba tri (Kênh Đạo) - xã Nhơn Hòa Lập | - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1464 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 1 - Tuyến dân cư Kênh ba tri (Kênh Đạo) - xã Nhơn Hòa Lập | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1465 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các lô nền loại 2 - Tuyến dân cư kênh Bùi Cũ (kênh Bùi Mới) - xã Hậu Thạnh Đông | - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |