Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 42 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 43 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 44 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 45 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 46 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 47 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 48 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 49 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 50 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 51 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 52 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 53 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 54 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 55 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 56 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 57 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 58 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 59 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 60 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |