Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Ngã tư Lạc Tấn – Kéo dài 550m về phía Nhựt Tảo - | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 362 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 883.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 363 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 364 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 883.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 365 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 366 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 367 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 368 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 369 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 1.776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 370 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 371 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 372 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 373 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 6.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 374 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 375 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 376 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 377 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 378 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 379 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 380 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |