Trang chủ page 30
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 582 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 583 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 584 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 585 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 3.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 586 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 587 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 588 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 589 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 590 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 591 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Các đường còn lại - | 4.416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 592 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 593 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 594 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Các đường còn lại - | 3.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 595 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833B - | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 596 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833 - | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 597 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chợ Tân Trụ (Chợ Bình Hòa) | Đường N1, N2, N3, D1, D2 - | 2.821.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 598 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chợ Tân Trụ (Chợ Bình Hòa) | Đường Nguyễn Trung Trực - | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 599 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chợ Tân Trụ (Chợ Bình Hòa) | Đường tỉnh 833 - | 3.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 600 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu Tái định cư Khu công nghiệp An Nhựt Tân | Đường số 1,2,3,4,5 - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |