Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Ngã tư Lạc Tấn – Kéo dài 550m về phía Nhựt Tảo - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 762 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 763 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 764 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 765 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 766 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 767 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống Bà xã Sáu – Ranh thị trấn và Đức Tân - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 768 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Bình Tịnh – Cống Bà xã Sáu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 769 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 770 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 771 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 772 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 773 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 774 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 775 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 776 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 777 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 778 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 779 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 780 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |