Trang chủ page 47
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bình Hòa | Trọn đường - | 193.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 922 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | Cầu Nhum – Tiếp giáp ĐT 832 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 923 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | ĐT 833C – Cầu Nhum - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 924 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã 3 ĐT 833D – Ranh Thủ Thừa - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 925 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Cống 6 Liêm - Ngã 3 ĐT 833D - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 926 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Sau mét thứ 200 - Cống 6 Liêm - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 927 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ranh Lạc Tấn và Quê Mỹ Thạnh kéo dài 200 m - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 928 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã tư Lạc Tấn - Hết ranh Lạc Tấn - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 929 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Đoạn ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi Long Cang, huyện Cần Đước - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 930 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Kênh ấp 1+2 - ĐT 832 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 931 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cầu Tấn Đức – Kênh ấp 1+2 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 932 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cống 5 Chì – Cầu Tấn Đức - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 933 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Sau mét thứ 550 - Cống 5 Chì - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 934 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Ngã tư Lạc Tấn – Kéo dài 550m về phía Nhựt Tảo - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 935 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 936 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 937 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 938 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 939 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 940 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống Bà xã Sáu – Ranh thị trấn và Đức Tân - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |