Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Khu DCVL ấp 61, xã Thuận Bình | Đường số 4 - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 302 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Khu DCVL ấp 61, xã Thuận Bình | Đường số 2, 3, 5, 6, 7 - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 303 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Khu DCVL ấp 61, xã Thuận Bình | Đường số 1 - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 304 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 6 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 305 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 5 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 306 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 1, 2, 3 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 307 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư vượt lũ Bình Phước 2 (xã Thạnh Phước) | - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 308 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư các xã | - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 309 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư cặp QL 62 xã Tân Tây | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 310 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Cụm dân cư xã Thuận Bình | - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 311 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Cụm dân cư xã Tân Đông | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 312 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Cụm dân cư các xã Thuận Nghĩa Hòa, Thạnh Phước, Thạnh Phú, Tân Tây, Thủy Đông, Thủy Tây | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 313 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các đường còn lại của khu dân cư - Chỉnh trang Khu dân cư cặp Đoàn 4 | - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 314 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường cặp kênh Maren - Chỉnh trang Khu dân cư cặp Đoàn 4 | Từ trạm y tế - Trụ sở Đoàn 4 - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 315 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư vượt lũ M3, kênh 70 - Xã Tân Hiệp | - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 316 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư vượt lũ N5, 90C - Xã Tân Hiệp | - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 317 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 3, 7, 8 - Xã Tân Hiệp | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 318 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 9 (Khu dãy phố) - Xã Tân Hiệp | - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 319 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 1, 2, 4, 5, 6 - Xã Tân Hiệp | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 320 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 - Thị trấn Thạnh Hóa (khu 1, 2, 3) | - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |