Trang chủ page 53
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1042 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1043 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1044 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1045 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1046 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1047 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1048 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1049 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Cặp lộ UBND xã – QL N2 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1050 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1051 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An | Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1052 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1053 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Thị trấn Thủ Thừa | Cặp lộ cầu dây - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1054 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1055 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1056 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1057 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận | Cặp ĐT 817 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1058 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1059 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp lộ bờ nam – kênh T3 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1060 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |