Trang chủ page 72
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1422 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Long Thuận | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1423 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1424 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp lộ bờ nam – kênh T3 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1425 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1426 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1427 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh | Cặp lộ cụm dân cư – Mương Khai - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1428 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1429 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1430 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Bình An | Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1431 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Tân Long | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1432 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Bình An (phía Bắc) | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1433 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Bình An (phía Nam) | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1434 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Nhị Thành (phía Tây từ rạch cây Gáo) | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1435 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Nhị Thành (phía Đông từ rạch cây Gáo) | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1436 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Bình Thạnh | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1437 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Thị trấn Thủ Thừa (phía Bắc) | - | 145.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1438 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Thị trấn Thủ Thừa (phía Nam) | - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1439 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Đường kết nối ĐT817-HL7 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Ngã ba Miếu - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1440 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Đường kết nối ĐT817-HL7 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Chợ Bình An - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |