Trang chủ page 76
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) | Cống Rạch Đào - Ngã ba Miếu - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1502 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Lộ ấp 2 | QL N2-ĐT 817 - Sông Vàm Cỏ Tây - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1503 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Đường Bo Bo | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1504 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Đoạn đường | Ngã ba đường vào Cầu Bo Bo – Cống Mương Khai - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1505 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Nguyễn Thị Ba (HL 6) | Đường vào Cầu Thủ Thừa - Đường Mai Tự Thừa (Đường trước UBND huyện Thủ Thừa) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1506 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Đường Ông Lân | ĐT 817 - QL N2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1507 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Nguyễn Văn Ngộ (HL 7) | Ngã ba Cây Da – Ranh Bến Lức (đường đá xanh) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1508 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Nguyễn Văn Ngộ (HL 7) | Cầu Ông Trọng – Ngã ba Cây Da - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1509 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Nguyễn Văn Ngộ (HL 7) | Trung tâm Y tế huyện – Cầu Ông Trọng - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1510 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Nút giao giữa vành đai với ĐT 834B – Phú Mỹ - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1511 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Ngã tư Mỹ Phú - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1512 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1513 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | Cầu Bo Bo - Ranh huyện Đức Huệ - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1514 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1515 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL 6) - Cầu Thủ Thừa - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1516 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | QL 1A – Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1517 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Phía cặp kênh - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1518 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa - Phía cặp đường - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1519 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1520 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Cầu Vàm Thủ - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |