Trang chủ page 79
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú | Cặp ĐT 834B (HL 28) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1562 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1563 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú | Cặp ĐT 834B (HL 28) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1564 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư Bo Bo 2, Tân Thành | Cặp lộ Bo Bo - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1565 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long | ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1566 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long | Cặp QL N2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1567 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư cầu dây 2, Long Thuận | Cặp kênh Bà Mía - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1568 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư cầu dây 1, Long Thuận | Cặp kênh Bà Giải - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1569 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Long Thạnh | Cặp QL N2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1570 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 3, Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1571 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1572 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1573 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1574 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1575 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1576 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1577 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1578 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1579 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1580 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Cặp lộ UBND xã – QL N2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |