Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh thuỷ lợi vào kho đạn – Ranh Thạnh Hóa - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 22 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 23 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 24 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Ranh thành phố Tân An – Trung tâm hỗ trợ nông dân - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 25 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh thuỷ lợi vào kho đạn – Ranh Thạnh Hóa - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 26 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 27 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 28 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Ranh thành phố Tân An – Trung tâm hỗ trợ nông dân - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |