| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Nguyễn Chí Thanh (Khu dân cư bến xe) - Tuyên Bình - | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Tuyên Bình | Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh - | 928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Tuyên Bình | ĐT 831 - Tháp Mười - | 4.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) | Đường 30/4 - Nguyễn Thị Hạnh - | 3.096.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Văn Linh (đường cặp đê bao phía Nam (bên trong)) | Tuyên Bình - đường 30/4 - | 5.096.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Bình Thành Thôn A -B | - | 6.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Cầu kênh 28 - Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng và xã Vĩnh Thuận - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình - | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng - Cống Rọc Bùi - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 10 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Thị trấn - VT còn lại | - | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Kênh 28, kênh Măng Đa - Cả Môn - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH, BỜ KÊNH, BỜ SÔNG | - | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Phạm Văn Bạch - Khu tái định cư B7, B11 | Trần Quang Diệu – Võ Văn Quới - | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Võ Văn Quới - Khu tái định cư B7, B11 | Nguyễn Thị Hạnh – Nhật Tảo - | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư Trường dạy nghề | Cách Mạng Tháng Tám – Đốc Binh Kiều - | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Đốc Binh Kiều - Khu tái định cư Trường dạy nghề | Lê Văn Tưởng – Nguyễn Chí Thanh - | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Bến xe mở rộng | CMT8 – Đốc Binh Kiều - | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - CMT8 - | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Văn Kỉnh - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - CMT8 - | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Lê Văn Tưởng - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - Đốc Binh Kiều - | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phạm Hùng - Khu dân cư Rọc Bùi | Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương - | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |