Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Văn Kỉnh - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - CMT8 - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 242 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Lê Văn Tưởng - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - Đốc Binh Kiều - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 243 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phạm Hùng - Khu dân cư Rọc Bùi | Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 244 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Võ Duy Dương - Khu dân cư Rọc Bùi | Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 245 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Hồ Ngọc Dẫn - Khu dân cư Rọc Bùi | Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 246 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đốc Binh Kiều - Khu dân cư Rọc Bùi | Tuyên Bình - Lê Văn Tưởng - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 247 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Minh Đường - Khu dân cư Bàu Sậy | Trương Định - Võ Văn Quới - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 248 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Trần Quang Diệu - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 249 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phan Văn Đạt - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Văn Linh - CMT8 - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 250 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Lê Văn Khuyên - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Bình - CMT8 - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 251 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Hà Tây Giang - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Văn Linh - CMT8 - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 252 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phạm Ngọc Thuần - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Bình - CMT8 - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 253 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Bùi Thị Xuân - Khu dân cư Bàu Sậy | Trần Văn Trà - Phạm Văn Bạch - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 254 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Lê Quốc Sản - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Bình - CMT8 - | 539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 255 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Trần Văn Trà - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Văn Linh - Trương Định - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 256 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch - Khu dân cư Bàu Sậy | Trần Quang Diệu – Võ Văn Quới - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 257 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 258 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Trương Định - Khu dân cư Bàu Sậy | Nhật Tảo - Nguyễn Thị Hạnh - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 259 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Bình - Khu dân cư Bàu Sậy | Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh - | 1.358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 260 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Cao Thắng | CMT8 - Tháp Mười - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |