Trang chủ page 37
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831B | Đoạn còn lại - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 722 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831B | Thị trấn Vĩnh Hưng - Cầu Lò Gạch - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 723 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831C | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 724 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng và xã Vĩnh Thuận - Cầu Cả Môn (sông Vàm Cỏ Tây) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 725 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Cầu kênh 28 - Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng và xã Vĩnh Thuận - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 726 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 727 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng - Cống Rọc Bùi - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 728 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Đường tỉnh 831C - Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 729 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh xã Vĩnh Bình đến - Đường tỉnh 831C - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 730 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh thị xã Kiến Tường (xã Bình Tân) và Vĩnh Hưng (xã Tuyên Bình) - Ranh xã Vĩnh Bình - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 731 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Tất cả các xã - VT còn lại | - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 732 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Thị trấn - VT còn lại | - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 733 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Cái Cỏ, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền, kênh Tân Thành – Lò Gạch, kênh 61 - VT TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH | - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 734 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Kênh 28, kênh Măng Đa - Cả Môn - VT TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH (Xã) | - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 735 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Kênh 28, kênh Măng Đa - Cả Môn - VT TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH (TT) | - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 736 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa | - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 737 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư vượt lũ Láng Lớn | - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 738 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư Tân Thành - Lò Gạch (KT6) | - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 739 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư cặp đường Vinh Hưng - Thái Trị (từ kênh Hưng Điền đến Cống Bạc hà) | - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 740 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư Vĩnh Hưng - Thái Trị (GĐ 1) | - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |